意外
いがい - 「Ý NGOẠI」 --- ◆ Ngạc nhiên; không như đã tính; ngoài dự tính; ngoài dự kiến; hay hơn tưởng tượng; hay hơn ... tưởng; nằm ngoài sức tưởng tượng
英語定義:unexpected、out of the blue、unanticipated、unforeseen、unlooked-for、surprising
日本語定義:考えていた状態と非常に違っていること。また、そのさま。「事件は意外な展開を見せた」「意外に背が高い」
「ベランメーに接近した彼の口の利き方にも―を呼んだ」〈漱石・明暗〉
→案外[用法]
類語
思いのほか(おもいのほか) 案外(あんがい) 思いがけない(おもいがけない)
例文:
(1)難しいと思っていたが、テストは意外に易しかった。
"Tôi nghĩ rằng sẽ khó, nhưng kỳ thi lại dễ hơn dự kiến."
(2)「大丈夫」という言葉は、とても簡単で便利な言葉のようだが、その使い方は意外と難しい。
"Cụm từ 'được rồi' dường như là một từ rất đơn giản và tiện lợi, nhưng cách sử dụng nó lại bất ngờ khó khăn."
(3)まさかあの2人が別れるなんて、意外なこともあるものだね。
Không thể ngờ rằng hai người đó lại chia tay, đúng là có những chuyện bất ngờ thật.
"Tôi nghĩ rằng sẽ khó, nhưng kỳ thi lại dễ hơn dự kiến."
(2)「大丈夫」という言葉は、とても簡単で便利な言葉のようだが、その使い方は意外と難しい。
"Cụm từ 'được rồi' dường như là một từ rất đơn giản và tiện lợi, nhưng cách sử dụng nó lại bất ngờ khó khăn."
(3)まさかあの2人が別れるなんて、意外なこともあるものだね。
Không thể ngờ rằng hai người đó lại chia tay, đúng là có những chuyện bất ngờ thật.
テスト問題: