原理
げんり - NGUYÊN LÍ --- ◆ Nguyên lý; nguyên tắc
英語定義:principle
日本語定義:1 事物・事象が依拠する根本法則。基本法則。「てこの―」「民主主義の―」
2 哲学で、他のものを規定するが、それ自身は他に依存しない根本的、根源的なもの。
例文:
()しかし、大脳生理学によって、この三つを超えた成功原理が明らかになってきたのです。
(1)民主主義の原理は多数決だと言われる
Nguyên lý của chủ nghĩa dân chủ thường được nói là quyết định theo đa số
(1)民主主義の原理は多数決だと言われる
Nguyên lý của chủ nghĩa dân chủ thường được nói là quyết định theo đa số