結束
けっそく - 「KẾT THÚC」 --- ◆ Sự buộc; sự trói; sự đoàn kết; sự đồng lòng 同じ目標を持つ人たちが団結すること Việc tập hợp những người có cùng mục tiêu. 結束力:Tính đoàn kết. 結束を高める・強める:Nâng cao sự đoàn kết.
英語定義:tying bundling; union; binding
日本語定義:1 ひもや縄などで結んで束にすること。「角材を一〇本ずつ結束する」
2 志を同じくする者が団結すること。「仲間の結束が固い」「みんなで結束して事に当たる」
3 衣服や甲冑 (かっちゅう) を身に着けること。身じたくすること。
例文:
(1)締めるところを締めてこそチームの結束も強まるものだ。
Chỉ khi nào chúng ta thắt chặt những điểm cần thiết, sự đoàn kết trong đội mới thật sự mạnh mẽ.
(2)結束、連帯は、南アフリ力大会のキ一ワ一ドでもある。
Kết nối và đoàn kết cũng là những từ khóa của Đại hội Thể thao Châu Phi.
(3)次の大会に向けて、チームの結束を強めよう。
Hãy củng cố sự đoàn kết của đội để chuẩn bị cho giải đấu tiếp theo.
Chỉ khi nào chúng ta thắt chặt những điểm cần thiết, sự đoàn kết trong đội mới thật sự mạnh mẽ.
(2)結束、連帯は、南アフリ力大会のキ一ワ一ドでもある。
Kết nối và đoàn kết cũng là những từ khóa của Đại hội Thể thao Châu Phi.
(3)次の大会に向けて、チームの結束を強めよう。
Hãy củng cố sự đoàn kết của đội để chuẩn bị cho giải đấu tiếp theo.