推理
すいり - 「THÔI LÍ」 --- ◆ Suy luận; lập luận◆ Thể loại thám tử hoặc trinh thám 分かっている情報から新しい事実を考えること(論理的に考える) Tìm sự thật mới từ những thông tin đã biết (suy nghĩ một cách logic).
英語定義:nference; reasoning
日本語定義:1 ある事実をもとにして、まだ知られていない事柄をおしはかること。「いくつかの条件から問題を推理する」
2 論理学で、前提から結論を導き出す思考作用。前提が一つのものを直接推理、二つ以上のものを間接推理という。
類語
推論(すいろん)
例文:
(1)状況から犯人を推理する。
Suy luận ra hung thủ từ tình huống.
(4)以前はさまざまなジャンルの小説を読んでいたが、最近はますます推理小説ばかリだ。
Trước đây, tôi đọc tiểu thuyết thuộc nhiều thể loại khác nhau, nhưng gần đây tôi chỉ đọc ngày càng nhiều tiểu thuyết trinh thám.
(2)名探偵の推理で事件は無事に解決した。
Vụ án được giải quyết thành công nhờ những suy luận của thám tử.
(3)私も今度読んでみようかな。何かおすすめの推理小説ってある
Tôi nghĩ lần sau tôi sẽ đọc nó. Anh có thể giới thiệu cuốn tiểu thuyết trinh thám nào không?
Suy luận ra hung thủ từ tình huống.
(4)以前はさまざまなジャンルの小説を読んでいたが、最近はますます推理小説ばかリだ。
Trước đây, tôi đọc tiểu thuyết thuộc nhiều thể loại khác nhau, nhưng gần đây tôi chỉ đọc ngày càng nhiều tiểu thuyết trinh thám.
(2)名探偵の推理で事件は無事に解決した。
Vụ án được giải quyết thành công nhờ những suy luận của thám tử.
(3)私も今度読んでみようかな。何かおすすめの推理小説ってある
Tôi nghĩ lần sau tôi sẽ đọc nó. Anh có thể giới thiệu cuốn tiểu thuyết trinh thám nào không?
テスト問題: