加工
かこう - GIA CÔNG --- Gia công; sản xuất 原料または他の製品に手を加えて、新しい製品を作ること Thay đổi, bổ sung nguyên liệu hoặc các sản phẩm khác để tạo ra sản phẩm mới.
英語定義:elaboration; processing; machining; working; working and processing
日本語定義:1 原料や素材に手を加えて新しい物を作ること。細工をすること。「加工を施す」「魚を加工して練り製品を作る」「加工品」「食品加工」
2 法律で、他人の動産に工作を加えて、新たな加工物を作ること。加工物の所有権は原則として材料の所有者に属する。
類語 人工(じんこう)
例文:
(0)軽いわりにはとても丈夫で、加工も簡単だし、燃やすこともできる。
Dù nhẹ nhưng rất bền, dễ gia công chế biến và cũng có thể đốt được
(1)牛乳は加工されて、バターやチーズになる。
Sữa được chế biến thành bơ và phô mai.
(2)あの島には水産加工の工場がある。
Trên đảo đó có nhà máy chế biến thủy hải sản
(3)このお店では、余った木材を加工した商品を販売している
Cửa hàng này bán các sản phẩm được gia công từ gỗ thừa
(4)この業者は魚を缶詰に加工し、それを海外に輸出している。
Công ty này chế biến cá thành đồ hộp và xuất khẩu ra nước ngoài.
Dù nhẹ nhưng rất bền, dễ gia công chế biến và cũng có thể đốt được
(1)牛乳は加工されて、バターやチーズになる。
Sữa được chế biến thành bơ và phô mai.
(2)あの島には水産加工の工場がある。
Trên đảo đó có nhà máy chế biến thủy hải sản
(3)このお店では、余った木材を加工した商品を販売している
Cửa hàng này bán các sản phẩm được gia công từ gỗ thừa
(4)この業者は魚を缶詰に加工し、それを海外に輸出している。
Công ty này chế biến cá thành đồ hộp và xuất khẩu ra nước ngoài.