抜群
ばつぐん - 「BẠT QUẦN」 --- ◆ Sự xuất chúng; sự siêu quần; sự bạt quần; sự nổi bật; sự đáng chú ý 多くの中で:群。Quần: Trong rất nhiều. 特にすぐれている:抜く。Bạt (Vượt qua): Đặc biệt xuất sắc. ~が_ _の成績、スタイル等 Phong cách nổi trội/ Thành tích xuất chúng/…
英語定義:preeminently、pre-eminently
日本語定義:1 多くの中で、特にすぐれていること。ぬきんでていること。また、そのさま。「抜群な(の)成績をおさめる」
2 程度が大きいこと。また、そのさま。
「先の関をば、はや―に程隔たりて候ふほどに」〈謡・安宅〉
[副]程度がはなはだしいさま。
「目の数も―違ふ」〈虎明狂・賽の目〉
類語
傑出(けっしゅつ) 秀逸(しゅういつ) 出色(しゅっしょく) 屈指(くっし)
例文:
(1)彼は高校時代、数学の成績が抜群だった。
Anh ta thời cấp 3 có thành tích toán học xuất sắc.
(2)スタイル抜群の男。
Người đàn ông có phong cách nổi trội.
(3)彼は、抜群の成績を収め、みんなを驚かせた。
Anh ấy đã đạt được thành tích vượt trội và khiến mọi người ngạc nhiên.
Anh ta thời cấp 3 có thành tích toán học xuất sắc.
(2)スタイル抜群の男。
Người đàn ông có phong cách nổi trội.
(3)彼は、抜群の成績を収め、みんなを驚かせた。
Anh ấy đã đạt được thành tích vượt trội và khiến mọi người ngạc nhiên.
テスト問題: