tuhocjlpt
Chào mừng quý khách    
Đăng nhập
   
Đăng ký
N1
N2
N3
語彙
辞書
Tiếng Việt
English
日本語
悲観的
ひかんてき -
BI QUAN ĐÍCH
--- Bi quan
例文:
()ものごとを悲観的、否定的に考えるのが陰気な人で、恥ずかしがり屋が陰気なわけではありません。