結成
けっせい - --- ◆ Sự kết thành; sự tạo thành thành lập, tạo (nhóm, đảng v.v)
英語定義:organization; formation
日本語定義:会や団体などの組織を作ること。「劇団を―する」
類語
結団(けつだん)結党(けっとう)立党(りっとう)結社(けっしゃ)
例文:
()「握⼿」は17世紀の半ばにイギリスで結成されたクウェーカー教徒の習慣に由来する。
(1)しかし、 この係を中心に結成された文筆課なので、今更組織図から外すわけにもいかない。
Tuy nhiên, vì bộ phận biên tập này được thành lập xung quanh nhóm quản lý này, nên không thể loại bỏ khỏi sơ đồ tổ chức vào lúc này
(1)しかし、 この係を中心に結成された文筆課なので、今更組織図から外すわけにもいかない。
Tuy nhiên, vì bộ phận biên tập này được thành lập xung quanh nhóm quản lý này, nên không thể loại bỏ khỏi sơ đồ tổ chức vào lúc này