作用
さよう - 「TÁC DỤNG」 --- ◆ Tác dụng; sự tác dụng .
英語定義:operation; effect; action and effect; action; interaction; OP; working; function
日本語定義:1 他のものに力を及ぼして影響を与えること。また、その働き。「太陽熱は植物の生育に作用する」「薬の副作用」「相乗作用」
2 生物が生存していくための心身の働き。「消化作用」「心理作用」
3 二つの物体の間で、一方が他方に加えた力。
4 フッサールの現象学で、なんらかの対象を志向する意識の働き。
類語
反作用(はんさよう) 副作用(ふくさよう)
例文:
(1)薬の副作用で胃が悪くなった。
Thuốc gây ra tác dụng phụ khiến dạ dày tôi trở nên tồi tệ
(2)説明書を読んで、薬の作用を知る。
Đọc giấy hướng dẫn, tôi biết được tác dụng của thuốc.
()ヨーロッパのホテルなどでは、枕元に敬いチョコレートを履く習慣がありますが、チョコレートに含まれるカフェインには覚醒作用 があるので、寝る前に食べるものとしては少し考えものです。
(3)作品のわかりにくさや混乱は、見る者に不快さやつまらなさを感じさせ、作者の思考や意志を理解することを妨げるばかりでプラスに作用することは少ない。
Sự khó hiểu và hỗn loạn trong một tác phẩm có thể khiến người xem cảm thấy khó chịu hoặc nhàm chán, và nó thường cản trở việc hiểu được suy nghĩ và ý định của tác giả, mà hiếm khi có tác dụng tích cực
Thuốc gây ra tác dụng phụ khiến dạ dày tôi trở nên tồi tệ
(2)説明書を読んで、薬の作用を知る。
Đọc giấy hướng dẫn, tôi biết được tác dụng của thuốc.
()ヨーロッパのホテルなどでは、枕元に敬いチョコレートを履く習慣がありますが、チョコレートに含まれるカフェインには覚醒作用 があるので、寝る前に食べるものとしては少し考えものです。
(3)作品のわかりにくさや混乱は、見る者に不快さやつまらなさを感じさせ、作者の思考や意志を理解することを妨げるばかりでプラスに作用することは少ない。
Sự khó hiểu và hỗn loạn trong một tác phẩm có thể khiến người xem cảm thấy khó chịu hoặc nhàm chán, và nó thường cản trở việc hiểu được suy nghĩ và ý định của tác giả, mà hiếm khi có tác dụng tích cực
テスト問題: