多発
たはつ - ĐA PHÁT --- ◆ Lặp lại sự xuất hiện (lần gặp)
英語定義:frequent occurrence; frequence
日本語定義:1 多く発生すること。「交通事故が多発する」
2 多くの発動機を備えていること。
類語
頻発(ひんぱつ) 群発(ぐんぱつ) 激発(げきはつ)
例文:
(1)酒に酢った乗客が電車に接触したり、ホームから転落する事故が多発している。
Hành khách say rượu va chạm với tàu điện hoặc ngã xuống từ sân ga, dẫn đến nhiều vụ tai nạn
Hành khách say rượu va chạm với tàu điện hoặc ngã xuống từ sân ga, dẫn đến nhiều vụ tai nạn