指針
ししん - CHỈ CHÂM --- ◆ Đi vòng quanh cái kim (cursor); nguyên tắc chỉ đạo; con trỏ
英語定義:guidance; index; pointer; guideline; beacon; guiding principle
日本語定義:1 磁石盤・時計・各種メーターなどの指示装置についている針。
2 物事を進めるうえでたよりとなるもの。参考となる基本的な方針。手引き。「人生の指針とする」
例文:
()個人主義の浸透した都市社会では、社会で生きていくための倫理的な指針としては、この原則だけが唯一リアリティーのあるものとして感じられるようになっている。
(1)しかし、その変化を見極めて将来に対する指針をもたなければ、激しく変化する社会のなかで自分を見失ってしまう。
Tuy nhiên, nếu không nhìn nhận được những thay đổi đó và không có chỉ dẫn cho tương lai, bạn sẽ mất phương hướng trong một xã hội đang thay đổi mạnh mẽ
(1)しかし、その変化を見極めて将来に対する指針をもたなければ、激しく変化する社会のなかで自分を見失ってしまう。
Tuy nhiên, nếu không nhìn nhận được những thay đổi đó và không có chỉ dẫn cho tương lai, bạn sẽ mất phương hướng trong một xã hội đang thay đổi mạnh mẽ
テスト問題: