成果
せいか - 「THÀNH QUẢ」 --- ◆ Thành quả; kết quả 頑張って得られたいい結果成し遂げたこと。 Việc đạt được kết quả tốt vì đã cố gắng.
英語定義:product; result; fruit; outcome
日本語定義:あることをして得られたよい結果。「研究の成果」「成果をあげる」
類語
収穫(しゅうかく) 業績(ぎょうせき)
例文:
(1)この高得点は、今までの努力の成果だ。
(2)上司に仕事の成果をほめられた。
Tôi được cấp trên khen ngợi thành quả trong công việc.
()そして子供には過度の期待をかけ、能力以上の成果を望む。
(3)今までの努力の成果が出て、今大会では優勝することができた。
Nhờ những nỗ lực bỏ ra trước đây, tôi đã có thể giành chiến thắng trong giải đấu lần này.
(2)上司に仕事の成果をほめられた。
Tôi được cấp trên khen ngợi thành quả trong công việc.
()そして子供には過度の期待をかけ、能力以上の成果を望む。
(3)今までの努力の成果が出て、今大会では優勝することができた。
Nhờ những nỗ lực bỏ ra trước đây, tôi đã có thể giành chiến thắng trong giải đấu lần này.
テスト問題: