tuhocjlpt
Chào mừng quý khách    
Đăng nhập
   
Đăng ký
N1
N2
N3
語彙
辞書
Tiếng Việt
English
日本語
身分証
みぶんしょう -
THÂN PHÂN CHỨNG
--- ◆ Giấy tờ tùy thân, chứng minh thư
英語定義:
identification papers; ID
例文:
()当日は結果通知のは葉書または身分証明するもの金持ち参してください