tuhocjlpt
Chào mừng quý khách    
Đăng nhập
   
Đăng ký
N1
N2
N3
語彙
辞書
Tiếng Việt
English
日本語
契約書
けいやくしょ -
KHIẾ ƯỚC THƯ
--- ◆ Bản hợp đồng◆ Giấy khế ước◆ Tờ khế ước◆ Văn khế.
英語定義:
contract; contract document
日本語定義:
契約の成立を証明する書類。「土地売買の—」
例文:
()雇用契約書にサインする