tuhocjlpt
Chào mừng quý khách    
Đăng nhập
   
Đăng ký
N1
N2
N3
語彙
辞書
Tiếng Việt
English
日本語
暴言
-
---
例文:
()それに倣えば、一っの暴力沙汰の背後には膨大な暴言や嫌がらせがあろう。