tuhocjlpt
Chào mừng quý khách    
Đăng nhập
   
Đăng ký
N1
N2
N3
語彙
辞書
Tiếng Việt
English
日本語
運河
うんが -
VẬN HÀ
--- ◆ Kênh đào◆ Rạch◆ Rãnh◆ Sông ngòi .
英語定義:
canal
日本語定義:
給排水、灌漑 (かんがい) 、船舶の航行などのために、陸地を掘り開いてつくった人工の水路。
例文:
()スエズ運河