tuhocjlpt
Chào mừng quý khách    
Đăng nhập
   
Đăng ký
N1
N2
N3
語彙
辞書
Tiếng Việt
English
日本語
無職
-
---
例文:
()無職の男との結婚は、娘にきっぱりあきらめさせた。