tuhocjlpt
Chào mừng quý khách    
Đăng nhập
   
Đăng ký
N1
N2
N3
語彙
辞書
Tiếng Việt
English
日本語
資本主義社会
しほんしゅぎしゃかい -
TƯ BẢN CHỦ NGHĨA XÃ HỘI
--- ◆ Xã hội tư bản chủ nghĩa .
日本語定義:
capitalist society; capitalistic society
例文:
()私たちが暮らす高度化された資本主義社会では、人生を変えたいと望む人々のために、さまざまにコンビニエントな方法が用意されている。