tuhocjlpt
Chào mừng quý khách    
Đăng nhập
   
Đăng ký
N1
N2
N3
語彙
辞書
Tiếng Việt
English
日本語
石像
-
---
例文:
()巨大な石像群だけが砂の上に残る太平洋の島イースター島、ここもかつては大きな木の生い茂る島だったとか。