tuhocjlpt
Chào mừng quý khách    
Đăng nhập
   
Đăng ký
N1
N2
N3
語彙
辞書
Tiếng Việt
English
日本語
銅像
-
---
例文:
()上野の銅像で有名な西郷隆盛は、波乱ずくめの人生を送った。