証言
しょうげん - CHỨNG NGÔN --- ◆ Lời khai; lời chứng; nhân chứng あることが事実であることを証明するために自分が経験した事実を述べること Trình bày những điều mình đã thực sự trải qua để chứng minh một việc gì đó là thật.
英語定義:testimony
日本語定義:1 ある事柄の証明となるように、体験した事実を話すこと。また、その話。「マスコミに事故の有り様を―する」
2 法廷などで証人が供述すること。
類語
検証(けんしょう) 論証(ろんしょう) 実証(じっしょう) 例証(れいしょう)
例文:
(1)その証拠は彼の前回の証言と一致しないため、裁判は不利にな った。
Vì bằng chứng đó không khớp với lời khai trước đó của anh ta nên phiên tòa trở nên bất lợi.
(2)2人の証言は食い違っているので、真実はいまだ明らかではない。
Vì lời khai của hai người không khớp nhau, nên sự thật vẫn chưa được làm rõ.
(3)目撃者の証言には不審な点があった。
Có điểm đáng ngờ trong lời khai của nhân chứng
(4)証言がうそだったことが判明し、検察側の主張は根底から覆された。
Hóa ra lời khai là dối trá, và lập luận của bên công tố về cơ bản đã bị suy yếu.
(5)長期取材による大量の証言と資料を得た同著は、政治や新聞社の裏側を細部まで再現し、読者の真実を知りたいという願望を十二分に満たす傑作である。
Kiệt tác này, dựa trên nhiều lời khai và tài liệu thu thập được qua quá trình điều tra dài hạn, tái hiện chi tiết những bí mật của chính trị và các tòa soạn báo, đáp ứng đầy đủ mong muốn biết sự thật của độc giả
(6)特殊な人物の発言よりむしろそんな普通の人たちの実感こそ、数十年後に振り返れば時代の証言にも聞こえるのではと思うようになっていった。
Thay vì những phát ngôn của những người đặc biệt, tôi bắt đầu nghĩ rằng chính cảm nhận của những người bình thường như vậy khi nhìn lại sau hàng chục năm có thể được xem như lời chứng của thời đại
Vì bằng chứng đó không khớp với lời khai trước đó của anh ta nên phiên tòa trở nên bất lợi.
(2)2人の証言は食い違っているので、真実はいまだ明らかではない。
Vì lời khai của hai người không khớp nhau, nên sự thật vẫn chưa được làm rõ.
(3)目撃者の証言には不審な点があった。
Có điểm đáng ngờ trong lời khai của nhân chứng
(4)証言がうそだったことが判明し、検察側の主張は根底から覆された。
Hóa ra lời khai là dối trá, và lập luận của bên công tố về cơ bản đã bị suy yếu.
(5)長期取材による大量の証言と資料を得た同著は、政治や新聞社の裏側を細部まで再現し、読者の真実を知りたいという願望を十二分に満たす傑作である。
Kiệt tác này, dựa trên nhiều lời khai và tài liệu thu thập được qua quá trình điều tra dài hạn, tái hiện chi tiết những bí mật của chính trị và các tòa soạn báo, đáp ứng đầy đủ mong muốn biết sự thật của độc giả
(6)特殊な人物の発言よりむしろそんな普通の人たちの実感こそ、数十年後に振り返れば時代の証言にも聞こえるのではと思うようになっていった。
Thay vì những phát ngôn của những người đặc biệt, tôi bắt đầu nghĩ rằng chính cảm nhận của những người bình thường như vậy khi nhìn lại sau hàng chục năm có thể được xem như lời chứng của thời đại
テスト問題: