早急
さっきゅう - TẢO CẤP --- ◆ Sự khẩn cấp; khẩn cấp .
英語定義:urgent、pressing、hurried
日本語定義:非常に急ぐこと。また、そのさま。至急。そうきゅう。「―な処置が望まれる」「―に対策を講じる」
類語
至急(しきゅう) 大急ぎ(おおいそぎ)
例文:
()この問題は早急に解決しなければならない。
Vấn đề này cần phải được giải quyết ngay lập tức.
(1)出発の日時が、迫っておりますので、早急にご確認いただけますでしょうか。
Ngày giờ xuất phát đang đến gần, vì vậy bạn có thể xác nhận sớm được không
(2)現在、 世界には環境問題や資源問題など早急に解決しなければならない課題が数多く 存在する。
Hiện nay, trên thế giới có rất nhiều thách thức cần được giải quyết khẩn cấp, bao gồm các vấn đề về môi trường và tài nguyên
Vấn đề này cần phải được giải quyết ngay lập tức.
(1)出発の日時が、迫っておりますので、早急にご確認いただけますでしょうか。
Ngày giờ xuất phát đang đến gần, vì vậy bạn có thể xác nhận sớm được không
(2)現在、 世界には環境問題や資源問題など早急に解決しなければならない課題が数多く 存在する。
Hiện nay, trên thế giới có rất nhiều thách thức cần được giải quyết khẩn cấp, bao gồm các vấn đề về môi trường và tài nguyên
テスト問題: