固執
こしつ こしゅう - CỐ CHẤP --- ◆ Sự cố chấp; sự cứng đầu cứng cổ; sự bảo thủ; sự kiên trì; cố chấp; cứng đầu; cứng cổ; bảo thủ; kiên trì
英語定義:perseveration; persistence
日本語定義:あくまでも自分の意見を主張して譲らないこと。「自説に—する」
類語
頓着(とんちゃく) 執着(しゅうちゃく)
例文:
(1)あの人は自分の意見に固執して、人の話を聞こうとしない。
()一つの考えに固執するのはよくない。
(2)あまり細かいことに固執すると全体が見えなくなる。
Nếu quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ, bạn sẽ không thấy bức tranh tổng thể.
()一つの考えに固執するのはよくない。
(2)あまり細かいことに固執すると全体が見えなくなる。
Nếu quá chú trọng vào những chi tiết nhỏ, bạn sẽ không thấy bức tranh tổng thể.
テスト問題: