請求
せいきゅう - THỈNH CẦU --- ◆ Sự thỉnh cầu; sự yêu cầu; lời thỉnh cầu◆ Yêu cầu .yêu cầu đối phương thực hiện một hành vi nào đó, thường liên quan đến thanh toán...
英語定義:〔強い要求〕((make)) a demand; 〔要望〕a request; 〔権利としての要求〕a claim
日本語定義:1 ある行為をするように相手方に求めること。また特に、金銭の支払い、物品の受け渡しなどを求めること。「情報開示の請求」「代金を請求する」
2 民事訴訟法上、原告が訴えによってその趣旨および事実関係の当否について裁判所の審理・判決を求めること。
例文:
()荷物の重量が20キロを超過した場合は、追加料金を請求されます。
(1)一方、「連帯保証人」は、借主に支払い能力があったとしても、貸主の請求に応じなければなりません。
Một mặt, "người bảo đảm liên đới" phải đáp ứng yêu cầu của bên cho vay, ngay cả khi người vay có khả năng thanh toán.
(2)水道代は毎月実費を請求します。
Tiền nước sẽ được yêu cầu thanh toán theo thực tế mỗi tháng.
(3)使ってもいない電話料金の不当な請求がきた。
Tôi nhận được yêu cầu thanh toán không công bằng cho cước phí điện thoại mà tôi chưa từng sử dụng.
(4)N国の違法操業に対し、国家賠償を請求することとなった。
Cuối cùng, việc yêu cầu bồi thường quốc gia đối với hoạt động bất hợp pháp của quốc gia N đã được thực hiện.
(1)一方、「連帯保証人」は、借主に支払い能力があったとしても、貸主の請求に応じなければなりません。
Một mặt, "người bảo đảm liên đới" phải đáp ứng yêu cầu của bên cho vay, ngay cả khi người vay có khả năng thanh toán.
(2)水道代は毎月実費を請求します。
Tiền nước sẽ được yêu cầu thanh toán theo thực tế mỗi tháng.
(3)使ってもいない電話料金の不当な請求がきた。
Tôi nhận được yêu cầu thanh toán không công bằng cho cước phí điện thoại mà tôi chưa từng sử dụng.
(4)N国の違法操業に対し、国家賠償を請求することとなった。
Cuối cùng, việc yêu cầu bồi thường quốc gia đối với hoạt động bất hợp pháp của quốc gia N đã được thực hiện.
テスト問題: