発育
はついく - PHÁT DỤC --- ◆ Sự phát dục; phát triển
英語定義:はついくふぜん【発育不全】:incomplete development
日本語定義:育って大きくなること。成育。「よく発育した身体」「発育盛り」
例文:
(1)この子は未熟兒として生まれたが、現在は順調に発育している。
Em bé này sinh ra là trẻ sinh non, nhưng hiện tại đang phát triển bình thường.
()胎児発育抑制の原因として母親の栄養状態が胎児発育に影響を与えることが知られている.
Nguyên nhân gây ức chế sự phát triển của thai nhi bao gồm tình trạng dinh dưỡng của mẹ, điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
Em bé này sinh ra là trẻ sinh non, nhưng hiện tại đang phát triển bình thường.
()胎児発育抑制の原因として母親の栄養状態が胎児発育に影響を与えることが知られている.
Nguyên nhân gây ức chế sự phát triển của thai nhi bao gồm tình trạng dinh dưỡng của mẹ, điều này ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
テスト問題: