用語
ようご - DỤNG NGỮ --- ◆ Thuật ngữ
英語定義:vocabulary; terminology; term
日本語定義:使用されている字句や言葉。特に、ある特定の分野で用いられる言葉。術語。「医学―」「専門―」
例文:
()専門用語の多い英文を翻訳するのはやっかいなので、専門家に頼んだ。
(1)この作品の差別用語を使っている部分は削除すべきだ。
Những phần sử dụng từ ngữ phân biệt đối xử trong tác phẩm này nên phải xóa bỏ.
(1)この作品の差別用語を使っている部分は削除すべきだ。
Những phần sử dụng từ ngữ phân biệt đối xử trong tác phẩm này nên phải xóa bỏ.