酷似
こくじ - KHỐC TỰ --- ◆ Sự giống nhau◆ Giống với (người nào, vật gì)
英語定義:a close resemblance ((to, between)); a strong likeness
日本語定義:非常によく似ていること。そっくりなこと。「写真で見た人物に酷似している」
例文:
()同一犯なのか、盗みの手口が酷似している。
Có vẻ như cùng một thủ phạm vì cách thức ăn trộm rất giống nhau.
(1)彼の作品は有名な画家の作品に酷似している。
Tác phẩm của anh ấy rất giống với tác phẩm của một họa sĩ nổi tiếng.
Có vẻ như cùng một thủ phạm vì cách thức ăn trộm rất giống nhau.
(1)彼の作品は有名な画家の作品に酷似している。
Tác phẩm của anh ấy rất giống với tác phẩm của một họa sĩ nổi tiếng.
テスト問題: