- 心情
- 部門
- 欲求
- 自問
- 試行
- 探索
- 由来
- 脱退
- 拡散
- 知恵
- 残留
- 所持
- 拒絶
- 隔離
- 充実
- 解禁
- 採択
- 在籍
- 就労
- 偏見
- 継続
- 実行
- 証言
- 開示
- 手付かず
- 変容
- 軌跡
- 消除
- 除去
- 全盛
- 盛況
- 投影
- 感染
- 背後
- うろちょろ
- 運搬
- 遠慮
- 防止
- 劣化
- 逮捕
- 目撃
- 金融
- 連載
- 裁判
- 被告
- 弁護
- 討論
- 伐採
- 顧客
- 隅
- 譲歩
- 滞納
- 口癖
- 記述
- 捜査
- 平行線
- 終盤
- 収益
- 街頭
- 条例
心情
しんじょう - TÂM TÌNH
◆ Tâm tình◆ Thật tình
心の中にある思いや感情(深い)
Tâm tư, tình cảm ở trong lòng (sâu sắc).
英語定義:mind; feeling
日本語定義:心の中にある思いや感情。「被災者の—を察する」「—的には賛成だ」
類語
感情(かんじょう) 情(じょう)
例文:
(2)この文は主人公の心情を端的に表している。
Câu văn này thể hiện một cách ngắn gọn tâm trạng của nhân vật chính.
(1)子供を失った親の心情は想像を絶する。
Không thể tưởng tượng được nỗi lòng của người bố người mẹ mất đi con cái.
(3)しかし、それは単なる「感じ」や「心情」の表明ではない。
Tuy nhiên, đó không chỉ là sự bày tỏ đơn thuần về "cảm giác" hay "tâm trạng"
Câu văn này thể hiện một cách ngắn gọn tâm trạng của nhân vật chính.
(1)子供を失った親の心情は想像を絶する。
Không thể tưởng tượng được nỗi lòng của người bố người mẹ mất đi con cái.
(3)しかし、それは単なる「感じ」や「心情」の表明ではない。
Tuy nhiên, đó không chỉ là sự bày tỏ đơn thuần về "cảm giác" hay "tâm trạng"